Bản dịch của từ 狩猎区 trong tiếng Việt

狩猎区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

狩猎区 (Danh từ)

shòu liè qū
01

Hunting AreaKhu săn bắn; Khu vực săn bắn; Khu vực săn thú

狩猎区是指专门用于狩猎动物的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狩猎区

shòu

liè

狩
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 𩊦
Hình thái radical:
⿰,⺨,守
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶丶フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép