Bản dịch của từ 狪 trong tiếng Việt
狪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
狪 (Danh từ)
【tóng】
01
〔~~〕Sách xưa ghi lại một loại thú hoang dã: “(Núi Thái Sơn) có con thú, hình dáng như con heo nhỏ nhưng có ngọc, gọi là đồng, tiếng kêu tự phát.” (Hình ảnh con thú lạ như heo có ngọc giúp nhớ chữ đồng)
〔~~〕古书上说的一种野兽:“(泰山)有兽焉,其状如豚而有珠,名曰~~,其鸣自叫。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 侗, 𧱁, 𧳆
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲖
絧
䆚
茼
䮵
䂈
赨
㼿
仝
銅
䳋
眮
洞
働
湩
姛
胴
侗
衕
动
䞒
烔
䍶
胨
犹
獊
獨
狯
狦
獄
㺁
犱
狚
獟
狧
獩
𠊡
贱
郟
垙
毘
姴
娅
挟
洵
皇
笀
㺸
