Bản dịch của từ 狫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

(Danh từ)

lǎo
01

Tên của một bộ lạc

部落的名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

狫
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺨老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép