Bản dịch của từ 独奏州 trong tiếng Việt
独奏州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独奏州 (Danh từ)
【dú zòu zhōu】
01
Một loại hình chính quyền trung ương của nhà nước Bột Hải thời Đường.
唐时靺鞨族政权渤海国所置直属中央政府之州,所奏事可直达京师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独奏州
dú
独
zòu
奏
zhōu
州
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
