Bản dịch của từ 独守 trong tiếng Việt

独守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独守 (Động từ)

dú shǒu
01

Giữ gìn sự trong sáng, thủy chung một mình.

2.谓独自守贞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ vị trí một mình.

3.单独把守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đơn độc chờ đợi; giữ gìn một mình.

1.独自守候;独自保持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独守

shǒu

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
守一
守业
守丞
守丧
守中
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép