Bản dịch của từ 独异于人 trong tiếng Việt

独异于人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独异于人 (Tính từ)

dú yì yú rén
01

Khác biệt, độc đáo, không giống ai.

独:独自,单独;异:不同。独自与别人不同的。一般指不同于世俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独异于人

rén

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
于乎哀哉
于于
于今
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép