Bản dịch của từ 独往 trong tiếng Việt

独往

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独往 (Động từ)

dú wǎng
01

Một người đi đến đâu đó.

2.一人前往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi một mình, không phụ thuộc vào ai.

1.犹言孤往独来。谓超脱万物,独行己志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独往

wǎng

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
往世
往业
往事
往亡
往人
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép