Bản dịch của từ 独擅胜场 trong tiếng Việt

独擅胜场

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独擅胜场 (Thành ngữ)

dú shàn shèng chǎng
01

Tay nghề cao siêu; kỹ thuật cao siêu

独揽竞技场上的胜利形容技艺高超

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独擅胜场

shàn

shèng

chǎng

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
场人
场化
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép