Bản dịch của từ 独松关 trong tiếng Việt
独松关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独松关 (Danh từ)
【dú sōng guān】
01
Độc Tùng Quan, tên một địa điểm hiểm trở, xưa là vùng trọng điểm quân sự.
关名。在今浙江省馀杭县西北独松岭上。关道险窄,旧为军事要地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独松关
dú
独
sōng
松
guān
关
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
关上
关东
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
