Bản dịch của từ 独树不成林 trong tiếng Việt

独树不成林

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独树不成林 (Thành ngữ)

dú shù bù chéng lín
01

Một cây không làm nên non, chỉ một mình không thể làm nên việc lớn.

独:单独。一棵树成不了森林。比喻个人力量有限,做不成大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独树不成林

shù

chéng

lín

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
成丁
成世
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép