Bản dịch của từ 独漉 trong tiếng Việt
独漉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独漉 (Danh từ)
【dú lù】
01
Bài thơ trong nhạc cổ của Trung Quốc, đặc biệt thời kỳ Nam Bắc triều.
2.古乐府中晋和南朝齐拂舞歌辞名。《宋书.乐志四》作《独禄篇》﹐《南齐书.乐志》作《独禄辞》﹐《乐府诗集.舞曲歌辞三.晋拂舞歌》作《独漉篇》。参阅《乐府诗集.舞曲歌辞三.晋拂舞歌》﹑《舞曲歌辞四.齐拂舞歌》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Độc lập và tự chủ trong đời sống, không phụ thuộc vào ai.
1.亦作“独禄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独漉
dú
独
lù
漉
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
