Bản dịch của từ 独用将军 trong tiếng Việt

独用将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独用将军 (Danh từ)

dú yòng jiāng jūn
01

Cây thuốc có thể dùng để chữa bệnh; lá và rễ có giá trị dược liệu.

草名。根叶可入药。见明李时珍《本草纲目.草五.独用将军》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独用将军

yòng

jiāng

jūn

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép