Bản dịch của từ 独眼龙 trong tiếng Việt

独眼龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独眼龙 (Danh từ)

dú yǎn lóng
01

Người có một mắt (mang ý châm biếm).

瞎了一只眼的人(含诣谑意)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独眼龙

yǎn

lóng

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép