Bản dịch của từ 独秀峰 trong tiếng Việt

独秀峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独秀峰 (Danh từ)

dú xiù fēng
01

Độc Tú Phong, tên một ngọn núi ở tỉnh Chiết Giang.

1.山名。在浙江乐清雁荡山中。

Ví dụ
02

Đỉnh núi độc đáo, nổi tiếng ở thành phố Quế Lâm, Trung Quốc.

2.山名。在广西桂林市中心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独秀峰

xiù

fēng

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
峰会
峰值
峰回路转
峰头
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép