Bản dịch của từ 独立宣言 trong tiếng Việt

独立宣言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独立宣言 (Danh từ)

dú lì xuān yán
01

Tuyên ngôn độc lập, văn bản khẳng định quyền tự do của các thuộc địa Hoa Kỳ khỏi sự thống trị của Anh.

英属北美十三个殖民地人民反对英国殖民统治,宣布独立的纲领性文件。由杰弗逊等起草。1776年7月4日在大陆会议上通过。宣告解除同英王的一切隶属关系,组成独立的美利坚合众国。以后,7月4日成为美国国庆日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立宣言

xuān

yán

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
言三语四
言下
言不二价
言不及义
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép