Bản dịch của từ 独立自主 trong tiếng Việt

独立自主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独立自主 (Tính từ)

dú lì zì zhǔ
01

Độc lập và tự chủ

多指国家或政党维护主权,不受别人的控制或支配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立自主

zhǔ

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
自下
自下而上
自不量力
主一
主一无适
主上
主业
主丧
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép