Bản dịch của từ 独立自由奖章 trong tiếng Việt
独立自由奖章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独立自由奖章 (Danh từ)
【dú lì zì yóu jiǎng zhāng】
01
Huân chương Độc lập Tự do, được trao cho những người có công trong kháng chiến chống Nhật.
1955年根据中华人民共和国国务院批准颁发,由国防部长授予中国人民解放军在抗日战争时期有功人员的奖章。不分级,授予当时参加八路军、新四军或脱离生产参加中国共产党领导的抗日游击队两年以上或虽不满两年但因作战负伤致残的排级及其以下人员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立自由奖章
dú
独
lì
立
zì
自
yóu
由
jiǎng
奖
zhāng
章
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
奖券
奖励
奖品
奖售
奖学金
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
