Bản dịch của từ 独行其是 trong tiếng Việt

独行其是

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独行其是 (Động từ)

dú xíng qí shì
01

Làm theo ý mình, không nghe người khác

是:对的。不考虑别人的意见,只照自己认为对的去做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独行其是

xíng

shì

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
其与
其中
是不是
是事
是事可可
是人
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép