Bản dịch của từ 独行君子 trong tiếng Việt

独行君子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独行君子 (Danh từ)

dú xíng jūn zi
01

Người có phẩm hạnh cao quý, tự lập, không phụ thuộc vào người khác.

旧指士大夫的独特行为、操守,是一种美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独行君子

xíng

jūn

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép