Bản dịch của từ 独行根 trong tiếng Việt

独行根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独行根 (Danh từ)

dú xíng gēn
01

Tên khác của rễ cây mã đậu lăng.

马兜铃根的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.马兜铃》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独行根

xíng

gēn

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép