Bản dịch của từ 独裁 trong tiếng Việt

独裁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独裁 (Tính từ)

dú cái
01

Độc tài (Tự mình quyết định mọi việc, thường chỉ việc tập trung quyền lực chính trị, thực hiện chế độ chuyên chế)

独自裁断多指独揽政权,实行专制统治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独裁

cái

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép