Bản dịch của từ 独资企业 trong tiếng Việt
独资企业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独资企业 (Danh từ)
【dú zī qǐ yè】
01
Doanh nghiệp sở hữu cá nhân.
①即“个人业主制企业”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Doanh nghiệp hoàn toàn do một bên đầu tư
②中国国有企业中完全由国家出资的称“国有独资企业”。外商投资企业中由外商单独出资的称“外商独资企业”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独资企业
dú
独
zī
资
qǐ
企
yè
业
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
资世
资业
资东
资予
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
