Bản dịch của từ 独身主义 trong tiếng Việt

独身主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独身主义 (Danh từ)

dú shēn zhǔ yì
01

Chủ nghĩa độc thân, tư tưởng không kết hôn

谓终身不嫁娶的主张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独身主义

shēn

zhǔ

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép