Bản dịch của từ 狭中 trong tiếng Việt

狭中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狭中 (Danh từ)

xiá zhōng
01

Địa danh cổ (tên vùng/địa điểm trong văn bản cổ)

2.古地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.谓心胸狭窄。中,内心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭中

xiá

zhōng

Các từ liên quan

狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
狭促
中丁
中上
中下
中不溜
中专
狭
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 陜, 陿, 𠩘
Hình thái radical:
⿰,⺨,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép