Bản dịch của từ 狭义相对论 trong tiếng Việt

狭义相对论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狭义相对论 (Danh từ)

xiá yì xiāng duì lùn
01

Thuyết tương đối hẹp

爱因斯坦提出的物理理论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭义相对论

xiá

xiāng

duì

lùn

Các từ liên quan

狭中
狭义
狭乡
狭仄
狭促
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
论不定
论世
论世知人
论主
狭
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 陜, 陿, 𠩘
Hình thái radical:
⿰,⺨,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép