Bản dịch của từ 狭斜游 trong tiếng Việt
狭斜游
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狭斜游 (Danh từ)
【xiá xié yóu】
01
Đi chơi trụy lạc, lai vãng để cầu vui với gái mại dâm (đi tàu nhàn, chơi bời sa đọa)
冶游,狎妓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭斜游
xiá
狭
xié
斜
yóu
游
Các từ liên quan
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 陜, 陿, 𠩘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舝
㥦
䘥
埉
敮
黠
騢
鎋
䯟
䖖
炠
峡
狚
犼
狆
猸
㹩
㹶
猯
狼
獾
獐
狺
㹭
突
茶
哃
轺
饶
俇
垍
拪
㘢
𠂷
姡
炴
狭窄
狭隘
狭小
狭义
狭长
促狭
窄狭
狭路
褊狭
偏狭
