Bản dịch của từ 狭束 trong tiếng Việt

狭束

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狭束 (Tính từ)

xiá shù
01

Hẹp; chật hẹp (ý nghĩa giống '狭窄') — Hán-Việt: hiệp thúc, mang sắc nghĩa chật hẹp, giới hạn

犹狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭束

xiá

shù

Các từ liên quan

狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
狭
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 陜, 陿, 𠩘
Hình thái radical:
⿰,⺨,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép