Bản dịch của từ 狭邪 trong tiếng Việt

狭邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狭邪 (Danh từ)

xiá xié
01

1.小街曲巷。

Ví dụ
02

Nhà thổ; ổ mại dâm (từ cổ, chỉ tụ điểm hành nghề mại dâm)

2.妓院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指妓女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭邪

xiá

xié

Các từ liên quan

狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
狭
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 陜, 陿, 𠩘
Hình thái radical:
⿰,⺨,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép