Bản dịch của từ 狭韵 trong tiếng Việt

狭韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狭韵 (Danh từ)

xiá yùn
01

韵书中音节字数少收录字少的韵部可理解为字数稀少的韵类”(如某些古代韵书里条目很少的韵)。

韵书中字数少的韵部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狭韵

xiá

yùn

Các từ liên quan

狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
韵主
韵书
韵事
韵人
狭
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 陜, 陿, 𠩘
Hình thái radical:
⿰,⺨,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép