Bản dịch của từ 狮头石竹 trong tiếng Việt
狮头石竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
狮头石竹 (Danh từ)
【shī tóu shí zhú】
01
Hoa cẩm chướng
康乃馨
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đinh hương hồng
丁香粉红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dianthus caryophyllus (thực vật học)
石竹(植物学)
Ví dụ
04
Món thịt bò con
石榴糖浆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮头石竹
shī
狮
tóu
头
shí
石
zhú
竹
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 獅, 𤜳, 𤞏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酾
湿
褷
襹
帀
浉
师
絁
葹
厔
濕
屍
猾
猤
猁
獛
猉
犴
狃
狼
狻
猖
㺈
猑
䢂
㘹
钧
珇
觓
斾
弫
𠈭
闿
姭
洪
䚰
狮子
舞狮
海狮
石狮
雄狮
雌狮
狮城
狮潭
瑞狮
猛狮
