Bản dịch của từ 狮子山 trong tiếng Việt

狮子山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子山 (Từ chỉ nơi chốn)

shī zi shān
01

Shizishan (Núi Sư Tử)

Shizishan or Lion Mountain

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sierra Leone (Tw); Sơn Sư Tử

狮子山是一个地名,通常指的是香港的一个著名山峰,因其形状像狮子而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quận Shizishan của thành phố Tongling 銅陵市 | 铜陵市, An Huy

Shizishan district of Tongling city 銅陵市|铜陵市 [Tóng líng shì], Anhui

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子山

shī

zi

shān

狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép