Bản dịch của từ 狮子山共和国 trong tiếng Việt
狮子山共和国
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
狮子山共和国 (Từ chỉ nơi chốn)
【shī zi shān gòng hé guó】
01
Nước cộng hoà SierraLeone
国名位于非洲西部,面积七万二千平方公里,人口约三百万首都自由城(Freetown)人民多 信仰拜物教、回教,主要语言为英语、Krio语原为英国殖民地,公元一九六一年四月二十七日独立,国 庆节订于四月十九日币制为Leone简称为'狮子山'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子山共和国
shī
狮
zi
子
shān
山
gòng
共
hé
和
guó
国
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 獅, 𤜳, 𤞏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酾
湿
褷
襹
帀
浉
师
絁
葹
厔
濕
屍
猾
猤
猁
獛
猉
犴
狃
狼
狻
猖
㺈
猑
䢂
㘹
钧
珇
觓
斾
弫
𠈭
闿
姭
洪
䚰
狮子
舞狮
海狮
石狮
雄狮
雌狮
狮城
狮潭
瑞狮
猛狮
