Bản dịch của từ 狮子座 trong tiếng Việt

狮子座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子座 (Danh từ)

shī zi zuò
01

Chòm sư tử; chòm sao sư tử

星座名黄道十二宿的第五宫位于赤经十时三十分,赤纬十五度,相当于中国的星宿、张宿在西洋占星术中,被视为主宰七月二十三日至八月二十二日前后的命宫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子座

shī

zi

zuò

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép