Bản dịch của từ 狮子搏兔,亦用全力 trong tiếng Việt

狮子搏兔,亦用全力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子搏兔,亦用全力 (Tính từ)

shī zǐ bó tù , yì yòng quán lì
01

Sư tử vồ thỏ, dùng hết sức; làm việc nhỏ nhưng rất cẩn thận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子搏兔,亦用全力

shī

zi

yòng

quán

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
全一
全丁
全丧
全个
力不从愿
力不胜任
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép