Bản dịch của từ 狮子滚绣球 trong tiếng Việt
狮子滚绣球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
狮子滚绣球 (Danh từ)
【shī zi gǔn xiù qiú】
01
Một loại múa dân gian, thường có hai người đóng vai sư tử và một người đóng vai võ sĩ; võ sĩ cầm bóng màu, trêu chọc sư tử.
一种民间舞蹈。通常是两人合扮狮子,一人扮武士;武士手持彩球,逗弄狮子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子滚绣球
shī
狮
zi
子
gǔn
滚
xiù
绣
qiú
球
Các từ liên quan
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
滚刀
滚刀肉
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 獅, 𤜳, 𤞏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酾
湿
褷
襹
帀
浉
师
絁
葹
厔
濕
屍
猾
猤
猁
獛
猉
犴
狃
狼
狻
猖
㺈
猑
䢂
㘹
钧
珇
觓
斾
弫
𠈭
闿
姭
洪
䚰
狮子
舞狮
海狮
石狮
雄狮
雌狮
狮城
狮潭
瑞狮
猛狮
