Bản dịch của từ 狮子灯 trong tiếng Việt

狮子灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子灯 (Danh từ)

shī zi dēng
01

Đèn lồng hình con sư tử.

狮子状的花灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子灯

shī

zi

dēng

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
灯丝
灯亮儿
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép