Bản dịch của từ 狮子花 trong tiếng Việt
狮子花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
狮子花 (Danh từ)
【shī zi huā】
01
Loài hoa mang tên 'sư tử', còn gọi là 'chín hoa quy'.
骏马名。又名九花虬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子花
shī
狮
zi
子
huā
花
Các từ liên quan
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 獅, 𤜳, 𤞏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酾
湿
褷
襹
帀
浉
师
絁
葹
厔
濕
屍
猾
猤
猁
獛
猉
犴
狃
狼
狻
猖
㺈
猑
䢂
㘹
钧
珇
觓
斾
弫
𠈭
闿
姭
洪
䚰
狮子
舞狮
海狮
石狮
雄狮
雌狮
狮城
狮潭
瑞狮
猛狮
