Bản dịch của từ 狮子身中虫 trong tiếng Việt

狮子身中虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子身中虫 (Danh từ)

shī zi shēn zhōng chóng
01

Những kẻ phản bội trong nội bộ, phá hoại giáo lý Phật giáo.

佛教语。比喻从内部破坏佛法的僧团中的败类。语出《莲华面经》卷上:“阿难,譬如师子命絶身死,若空﹑若地﹑若水﹑若陆所有众生,不啖食彼师子身肉,唯师子身自生诸虫,还自啖食师子之肉。阿难,我之佛法非余能坏,是我法中诸恶比丘,犹如毒刺,破我三阿僧祇劫积行勤苦所积佛法。”后亦指混入革命阵营的投机分子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子身中虫

shī

zi

shēn

zhōng

chóng

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
中丁
中上
中下
中不溜
中专
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép