Bản dịch của từ 狮子鱼 trong tiếng Việt

狮子鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子鱼 (Danh từ)

shī zi yú
01

Cá mao tiên; cá sư tử

一种有毒的海洋鱼类,属于狮子鱼科,通常生活在热带和亚热带的珊瑚礁中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子鱼

shī

zi

狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép