Bản dịch của từ 狮子鼻 trong tiếng Việt

狮子鼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子鼻 (Danh từ)

shī zi bí
01

Mũi sư tử

狮子鼻是指一种鼻子的形状,像狮子的鼻子,通常用来形容某些动物或人的鼻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子鼻

shī

zi

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép