Bản dịch của từ 狮身人面像 trong tiếng Việt

狮身人面像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮身人面像 (Danh từ)

shī shēn rén miàn xiàng
01

Tượng nhân sư

埃及的一种古代雕像

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮身人面像

shī

shēn

rén

miàn

xiàng

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
像主
像似
像儿
像塔
像声
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép