Bản dịch của từ 狯险 trong tiếng Việt

狯险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

狯险 (Tính từ)

kuài xiǎn
01

Xảo trá, quỷ quyệt, hiểm độc (láu cá và có mưu mô hại người)

狡诈阴险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狯险

kuài

xiǎn

Các từ liên quan

狯胡
险不
险丑
险世
险临临
险丽
狯
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép