Bản dịch của từ 狱具 trong tiếng Việt

狱具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱具 (Danh từ)

yù jù
01

Dụng cụ tra tấn; đồ nghề dùng để hành hình hoặc tra khảo (Hán Việt: ngục cụ)

2.刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã kết tội; tội trạng được xác định rõ ràng (tức là vụ án đã định, không còn tranh cãi)

1.谓罪案已定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱具

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱刑
狱卒
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép