Bản dịch của từ 狱室 trong tiếng Việt

狱室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱室 (Danh từ)

yù shì
01

Đề lao

监禁犯人的处所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà giam. » Dẫn ra ngục thất giam vây « (Hạnh Thục ca).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱室

shì

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép