Bản dịch của từ 狱家院子 trong tiếng Việt

狱家院子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱家院子 (Danh từ)

yù jiā yuàn zi
01

Chuồng giam; khu nhà trong trại giam (các dãy phòng hoặc sân trong của nhà tù)

见“狱子院家”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱家院子

jiā

yuàn

zi

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
家丁
家下
家下人
家丑
院主
院体
院体派
院体画
院使
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép