Bản dịch của từ 狱气 trong tiếng Việt

狱气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱气 (Danh từ)

yù qì
01

Oán khí do oan án gây ra; uất ức, hận thù sinh từ việc bị kết oan

1.指冤狱造成的怨气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí sắc của nhà tù; vẻ u ám, khắc khổ, nghiêm nề liên quan đến nhà giam (Hán Việt: ngục khí)

2.指刑狱的气色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱气

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép