Bản dịch của từ 狱深 trong tiếng Việt

狱深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱深 (Tính từ)

yù shēn
01

Hình phạt nghiêm khắc, tù giam nghiêm ngặt (Hán Việt: ngục thâm → ngục sâu/khắc nghiệt)

谓刑罚严酷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱深

shēn

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép