Bản dịch của từ 狱牒 trong tiếng Việt

狱牒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱牒 (Danh từ)

yù dié
01

Văn bản phán quyết trong vụ án hình sự; giấy tờ xét xử/án lệnh của nhà tù hoặc tòa án (Hán Việt: ngục điệp).

刑狱的判决文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱牒

dié

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép