Bản dịch của từ 狱神祠 trong tiếng Việt
狱神祠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
狱神祠 (Danh từ)
【yù shén cí】
01
Ngôi miếu cũ để thờ 'ngục thần' (thần quản lý nhà tù/án tù), thường là đền/miếu tín ngưỡng liên quan đến tư pháp
旧时供祀狱神的祠庙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱神祠
yù
狱
shén
神
cí
祠
Các từ liên quan
狱主
狱事
狱具
狱刑
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
- Các biến thể:
- 獄, 𡈭
- Hình thái radical:
- ⿲,⺨,讠,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
栯
㲾
蓣
戫
䂊
吁
棫
㚜
御
遹
喅
㹮
狼
犻
㹶
獭
狂
㹴
獲
㺧
狯
㺀
猐
挏
垜
埩
畏
狭
炭
荈
㛅
恘
砅
陦
垕
监狱
地狱
入狱
越狱
下狱
出狱
炼狱
牢狱
狱警
狱卒
