Bản dịch của từ 狱系 trong tiếng Việt

狱系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱系 (Danh từ)

yù xì
01

Tù nhân; người bị giam trong nhà tù (thuộc phạm nhân trong ngục thất) — nhớ bằng Hán Việt: “ngục = hệ ngục = thuộc về ngục”

指拘囚狱中的犯人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱系

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
系世
系书
系亲
系仰
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép